Hotline: 0983.222.723 (8h - 12h, 13h30 - 17h30)
-
Đảm bảo chất lượng
-
Miễn phí vận chuyển
-
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
LS106LP V2 Switch Để Bàn 6 Cổng 10/100Mbps với 4 Cổng PoE
Mã sản phẩm: TATHA0457 Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: TP-Link Xuất xứ: Trung Quốc
Giá:
Liên hệ
(Giá đã bao gồm VAT)
THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG
Chính sách bán hàng
Cam kết 100% chính hãng
Miễn phí giao hàng
Hỗ trợ 24/7
Hoàn tiền
111%
nếu hàng giả
Mở hộp
kiểm tra
nhận hàng
Đổi trả trong
7 ngày
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao diện | • 6× 10/100 Mbps RJ45 Ports (4× 10/100 Mbps 802.3af/at PoE+ Ports) • AUTO Negotiation • AUTO MDI/MDIX |
| Mạng Media | • 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m); EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) • 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m); EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) |
| Số lượng quạt | Fanless |
| Cài đặt | • Desktop • Wall Mounting |
| Bộ cấp nguồn | External Power Adapter (Output: 53.5VDC / 0.81A) |
| LED | • Power • Link/Act • PoE Status • PoE MAX |
| Cổng PoE (RJ45) | • Standard: 802.3 af/at compliant • PoE Ports: Ports 1–4, up to 30 W PoE output per port • Power Supply: 41 W |
| Kích thước ( R x D x C ) | 6.2×4.0×1.0 in (158×101×25 mm) |
| Tiêu thụ điện tối đa | • 2.53 W (220 V/50 Hz no PD connected) • 47.76 W (220 V/50 Hz with 41 W PD connected) |
| Max. Heat Dissipation | • 8.61 BTU/h (220 V/50 Hz no PD connected) • 162.38 BTU/h (220 V/50 Hz with 41 W PD connected) |
| HIỆU SUẤT | |
|---|---|
| Switching Capacity | 1.2 Gbps |
| Tốc độ chuyển gói | 0.8928 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 2K |
| Khung Jumbo | 2 KB |
| TÍNH NĂNG PHẦN MỀM | |
|---|---|
| Advanced Features | • Extend Mode: Ports 1–4 • PoE Auto Recovery: Ports 1-4 • Compatible With IEEE 802.3af/at Compliant PDs • Mac Address Auto-Learning and Auto-Aging • IEEE 802.3x Flow Control • Green Technology |
| Transmission Method | Store and Forward |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | • LS106LP • Power Adapter • Installation Guide |
| Môi trường | • Operating Temperature: 0–40 ℃ (32–104 ℉) • Storage Temperature: -40–70 ℃ (-40–158 ℉) • Operating Humidity: 10–90% RH non-condensing • Storage Humidity: 5–90% RH non-condensing |