Hotline: 0983.222.723 (8h - 12h, 13h30 - 17h30)
-
Đảm bảo chất lượng
-
Miễn phí vận chuyển
-
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
Archer A64 Router WiFi AC1200 MU-MIMO
Mã sản phẩm: TATHA0744 Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: TP-Link Xuất xứ: Trung Quốc
Giá:
Liên hệ
(Giá đã bao gồm VAT)
THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG
Chính sách bán hàng
Cam kết 100% chính hãng
Miễn phí giao hàng
Hỗ trợ 24/7
Hoàn tiền
111%
nếu hàng giả
Mở hộp
kiểm tra
nhận hàng
Đổi trả trong
7 ngày
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| WI-FI | |
|---|---|
| Standards and Protocols | Wi-Fi 5 IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz |
| WiFi Speeds | AC1200 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 400 Mbps (802.11n) |
| WiFi Range | Nhà 3 phòng ngủ 4 × Ăng-ten hiệu suất cao cố định Nhiều ăng-ten tạo thành một mảng tăng cường tín hiệu để bao phủ nhiều hướng hơn và các khu vực rộng lớn Beamforming Tập trung cường độ tín hiệu không dây về phía máy khách để mở rộng phạm vi WiFi |
| WiFi Capacity | Trung bình Băng tần kép Phân bổ thiết bị cho các băng tần khác nhau để có hiệu suất tối ưu MU-MIMO Giao tiếp đồng thời với nhiều máy khách MU-MIMO Airtime Fairness Cải thiện hiệu quả mạng bằng cách hạn chế chiếm dụng quá nhiều |
| Working Modes | Chế độ router Chế độ điểm truy cập (access point) |
| BẢO MẬT | |
|---|---|
| Network Security | Tường lửa SPI Kiểm soát truy cập Liên kết IP và MAC |
| Guest Network | 1 x mạng khách 2.4 GHz 1× mạng khách 5 GHz |
| WiFi Encryption | WPA WPA2 WPA3 WPA/WPA2-Enterprise (802.1x) |
| HARDWARE | |
|---|---|
| Processor | 1.2 GHz CPU |
| Ethernet Ports | 1 cổng WAN Gigabit 4 cổng LAN Gigabit |
| Buttons | Nút WPS/Reset |
| Power | 12V = 1A |
| SOFTWARE | |
|---|---|
| Protocols | IPv4 IPv6 |
| EasyMesh | Mesh networking creates smooth, fast, stable roaming. Archer A64 can flexibly build an EasyMesh network with EasyMesh-Compatible devices, which eliminates Wi-Fi dead zones, expand your network, and fill your entire home with high-speed Wi-Fi. Seamless Wi-Fi connections with one network name, one-click setting and flexible scalability. Learn More> |
| Parental Controls | Lọc URL Kiểm soát thời gian |
| WAN Types | IP Động IP Tĩnh PPPoE(Truy cập kép) PPTP(Truy cập kép) L2TP(Truy cập kép) |
| Quality of Service | Ưu tiên theo thiết bị |
| Cloud Service | Nâng Cấp Firmware OTA ID TP-Link DDNS |
| NAT Forwarding | Chuyển tiếp cổng Kích hoạt cổng UPnP DMZ |
| IPTV | IGMP Proxy IGMP Snooping Bridge Tag VLAN |
| DHCP | Máy chủ Danh sách máy chủ DHCP Dành riêng địa chỉ |
| DDNS | TP-Link NO-IP DynDNS |
| Management Features | Ứng dụng Tether Trang Web Kiểm tra giả lập web> |
| OTHER | |
|---|---|
| System Requirements | Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+ hoặc trình duyệt hỗ trợ JavaScript khác Cáp hoặc Modem DSL (nếu cần) Đăng ký với nhà cung cấp dịch vụ internet (để truy cập internet) |
| Certifications | CE, RoHS |
| Environment | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉) Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5% ~ 90% không ngưng tụ |
| TEST DATA | |
|---|---|
| WiFi Transmission Power | CE: <20dBm(2.4 GHz), <23dBm(5.15 GHz~5.25 GHz) FCC: <30dBm(2.4 GHz & 5 GHz) |
| WiFi Reception Sensitivity | 5 GHz: 11a 6Mbps:-95dBm 11a 54Mbps:-77dBm 11ac VHT20 MCS8:-71dBm 11ac VHT40 MCS9:-67dBm 11ac VHT80 MCS9:-63dBm 2.4 GHz: 11g 6Mbps: -96dBm 11g 54Mbps: -78dBm 11n HT20 MCS7:-77dBm 11n HT40 MCS7:-74dBm 11ac VHT20 MCS8:-73dBm 11ac VHT40 MCS9:-68dBm |
| PHYSICAL | |
|---|---|
| Dimensions (W×D×H) | 4.7 × 4.7 × 1.1 in (120 × 120 × 27.9 mm) |
| Package Content | Router WiFi Archer A64 Bộ chuyển đổi nguồn Cáp Ethernet RJ45 Hướng dẫn cài đặt nhanh |